Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1942

Tháng 7/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
131/6142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1942

Xem ngày tốt tháng 7/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư18/5Ất MãoNgày tốt
2/7Thứ Năm19/5Bính ThìnNgày bình thường
3/7Thứ Sáu20/5Đinh TỵNgày xấu
4/7Thứ Bảy21/5Mậu NgọNgày bình thường
5/7Chủ Nhật22/5Kỷ MùiNgày xấu
6/7Thứ Hai23/5Canh ThânNgày tốt
7/7Thứ Ba24/5Tân DậuNgày tốt
8/7Thứ Tư25/5Nhâm TuấtNgày bình thường
9/7Thứ Năm26/5Quý HợiNgày xấu
10/7Thứ Sáu27/5Giáp TýNgày bình thường
11/7Thứ Bảy28/5Ất SửuNgày xấu
12/7Chủ Nhật29/5Bính DầnNgày xấu
13/7Thứ Hai1/6Đinh MãoNgày tốt
14/7Thứ Ba2/6Mậu ThìnNgày xấu
15/7Thứ Tư3/6Kỷ TỵNgày tốt
16/7Thứ Năm4/6Canh NgọNgày bình thường
17/7Thứ Sáu5/6Tân MùiNgày xấu
18/7Thứ Bảy6/6Nhâm ThânNgày bình thường
19/7Chủ Nhật7/6Quý DậuNgày xấu
20/7Thứ Hai8/6Giáp TuấtNgày bình thường
21/7Thứ Ba9/6Ất HợiNgày tốt
22/7Thứ Tư10/6Bính TýNgày bình thường
23/7Thứ Năm11/6Đinh SửuNgày xấu
24/7Thứ Sáu12/6Mậu DầnNgày bình thường
25/7Thứ Bảy13/6Kỷ MãoNgày tốt
26/7Chủ Nhật14/6Canh ThìnNgày xấu
27/7Thứ Hai15/6Tân TỵNgày tốt
28/7Thứ Ba16/6Nhâm NgọNgày bình thường
29/7Thứ Tư17/6Quý MùiNgày xấu
30/7Thứ Năm18/6Giáp ThânNgày bình thường
31/7Thứ Sáu19/6Ất DậuNgày xấu