Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1942

Thứ Năm, 2/7/1942 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Nhâm Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Bính Ngọ.

2/7/1942
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 7/1942
ÂM LỊCH19Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/1942

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
131/6142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1942 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Bính Ngọ.
Ngày 2/7/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)