Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1942

Chủ Nhật, 5/7/1942 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Ngọ.

5/7/1942
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 7/1942
ÂM LỊCH22Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/1942

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
131/6142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 1942 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 5/7/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)