Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1942

Tháng 6/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/4 âm lịch và kết thúc ngày 17/5 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/5
152163174185196207218
229231024112512261327142815/5
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1942

Xem ngày tốt tháng 6/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai18/4Ất DậuNgày xấu
2/6Thứ Ba19/4Bính TuấtNgày bình thường
3/6Thứ Tư20/4Đinh HợiNgày xấu
4/6Thứ Năm21/4Mậu TýNgày xấu
5/6Thứ Sáu22/4Kỷ SửuNgày bình thường
6/6Thứ Bảy23/4Canh DầnNgày bình thường
7/6Chủ Nhật24/4Tân MãoNgày xấu
8/6Thứ Hai25/4Nhâm ThìnNgày bình thường
9/6Thứ Ba26/4Quý TỵNgày xấu
10/6Thứ Tư27/4Giáp NgọNgày bình thường
11/6Thứ Năm28/4Ất MùiNgày tốt
12/6Thứ Sáu29/4Bính ThânNgày bình thường
13/6Thứ Bảy30/4Đinh DậuNgày xấu
14/6Chủ Nhật1/5Mậu TuấtNgày bình thường
15/6Thứ Hai2/5Kỷ HợiNgày xấu
16/6Thứ Ba3/5Canh TýNgày xấu
17/6Thứ Tư4/5Tân SửuNgày bình thường
18/6Thứ Năm5/5Nhâm DầnNgày xấu
19/6Thứ Sáu6/5Quý MãoNgày tốt
20/6Thứ Bảy7/5Giáp ThìnNgày bình thường
21/6Chủ Nhật8/5Ất TỵNgày xấu
22/6Thứ Hai9/5Bính NgọNgày bình thường
23/6Thứ Ba10/5Đinh MùiNgày xấu
24/6Thứ Tư11/5Mậu ThânNgày tốt
25/6Thứ Năm12/5Kỷ DậuNgày tốt
26/6Thứ Sáu13/5Canh TuấtNgày bình thường
27/6Thứ Bảy14/5Tân HợiNgày xấu
28/6Chủ Nhật15/5Nhâm TýNgày xấu
29/6Thứ Hai16/5Quý SửuNgày bình thường
30/6Thứ Ba17/5Giáp DầnNgày xấu