Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1959

Thứ Ba, 1/9/1959 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Kỷ Hợi — ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Thân.

1/9/1959
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 9/1959
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/1959

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/8425364
75869710811912101311
1412151316141715/8181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 1959 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Thân.
Ngày 1/9/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lập hợp đồng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)