Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1971

Thứ Tư, 1/9/1971 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Tân Hợi — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thân.

1/9/1971
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 9/1971
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/1971

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/7516
617718819920102111221223
132414251526162717281829191/8
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 1971 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thân.
Ngày 1/9/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chẩn. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)