Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1971

Thứ Ba, 7/9/1971 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Tân Hợi — ngày Ất Mùi, tháng Bính Thân.

7/9/1971
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 9/1971
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1971

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/7516
617718819920102111221223
132414251526162717281829191/8
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1971 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 7/9/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)