Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1971

Tháng 8/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/6 âm lịch và kết thúc ngày 11/7 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/6616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/7222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1971

Xem ngày tốt tháng 8/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật11/6Mậu NgọNgày bình thường
2/8Thứ Hai12/6Kỷ MùiNgày xấu
3/8Thứ Ba13/6Canh ThânNgày bình thường
4/8Thứ Tư14/6Tân DậuNgày xấu
5/8Thứ Năm15/6Nhâm TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Sáu16/6Quý HợiNgày xấu
7/8Thứ Bảy17/6Giáp TýNgày bình thường
8/8Chủ Nhật18/6Ất SửuNgày xấu
9/8Thứ Hai19/6Bính DầnNgày xấu
10/8Thứ Ba20/6Đinh MãoNgày tốt
11/8Thứ Tư21/6Mậu ThìnNgày xấu
12/8Thứ Năm22/6Kỷ TỵNgày tốt
13/8Thứ Sáu23/6Canh NgọNgày bình thường
14/8Thứ Bảy24/6Tân MùiNgày xấu
15/8Chủ Nhật25/6Nhâm ThânNgày bình thường
16/8Thứ Hai26/6Quý DậuNgày xấu
17/8Thứ Ba27/6Giáp TuấtNgày tốt
18/8Thứ Tư28/6Ất HợiNgày tốt
19/8Thứ Năm29/6Bính TýNgày bình thường
20/8Thứ Sáu30/6Đinh SửuNgày xấu
21/8Thứ Bảy1/7Mậu DầnNgày xấu
22/8Chủ Nhật2/7Kỷ MãoNgày xấu
23/8Thứ Hai3/7Canh ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Ba4/7Tân TỵNgày tốt
25/8Thứ Tư5/7Nhâm NgọNgày xấu
26/8Thứ Năm6/7Quý MùiNgày bình thường
27/8Thứ Sáu7/7Giáp ThânNgày bình thường
28/8Thứ Bảy8/7Ất DậuNgày xấu
29/8Chủ Nhật9/7Bính TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Hai10/7Đinh HợiNgày xấu
31/8Thứ Ba11/7Mậu TýNgày tốt