Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2050

Thứ Hai, 10/1/2050 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Dần, tháng Đinh Sửu.

10/1/2050
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 1/2050
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/2050

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/1
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 2050 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 10/1/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)