Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2053
Thứ Sáu, 10/1/2053 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Nhâm Thân — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tý.
10/1/2053
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 1/2053
Tháng 1/2053
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Thân
Năm Nhâm Thân
Ngày- Bính Ngọ
Nạp âm- Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm- Nhâm Tý / Nhâm Thân
Tiết khí- Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung- Mậu Tý, Canh Tý
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Chấp
Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.
Sao Ngưu (Kim) — Xấu
Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Lịch tháng 1/2053
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/11 | 516 | ||
| 617 | 718 | 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 |
| 1324 | 1425 | 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 1930 |
| 201/12 | 212 | 223 | 234 | 245 | 256 | 267 |
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 3112 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 10/1/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 2053 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tý.
Ngày 10/1/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)