Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2053

Thứ Ba, 14/1/2053 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Thân — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tý.

14/1/2053
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 1/2053
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/2053

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/11516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/12212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 2053 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tý.
Ngày 14/1/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)