Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2053

Thứ Hai, 27/1/2053 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Quý Hợi, tháng Quý Sửu.

27/1/2053
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 1/2053
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/2053

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/11516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/12212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 2053 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Quý Sửu.
Ngày 27/1/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/2053 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)