Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1908

Thứ Bảy, 10/10/1908 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.

10/10/1908
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 10/1908
ÂM LỊCH16Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1908

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/910161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/10
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1908 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 10/10/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)