Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1908

Thứ Ba, 6/10/1908 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

6/10/1908
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 10/1908
ÂM LỊCH12Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1908

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/910161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/10
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 1908 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 6/10/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)