Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1908

Thứ Ba, 20/10/1908 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.

20/10/1908
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 10/1908
ÂM LỊCH26Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1908

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/910161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/10
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1908 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 20/10/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)