Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1908

Thứ Sáu, 23/10/1908 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tuất.

23/10/1908
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 10/1908
ÂM LỊCH29Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1908

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/910161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/10
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1908 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 23/10/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1908 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)