Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1956

Thứ Tư, 10/10/1956 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Thân — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Tuất.

10/10/1956
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 10/1956
ÂM LỊCH7Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/9526374
859610711812913101411
1512161317141815/9191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1956 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Tuất.
Ngày 10/10/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)