Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1956

Thứ Năm, 4/10/1956 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Bính Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Tuất.

4/10/1956
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 10/1956
ÂM LỊCH1Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/9526374
859610711812913101411
1512161317141815/9191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/10/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 10 năm 1956 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Tuất.
Ngày 4/10/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)