Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1956

Thứ Bảy, 20/10/1956 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Bính Thân — ngày Canh Thân, tháng Mậu Tuất.

20/10/1956
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 10/1956
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/9526374
859610711812913101411
1512161317141815/9191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1956 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Tuất.
Ngày 20/10/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)