Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1956

Chủ Nhật, 14/10/1956 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Bính Thân — ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tuất.

14/10/1956
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 10/1956
ÂM LỊCH11Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/9526374
859610711812913101411
1512161317141815/9191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 1956 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tuất.
Ngày 14/10/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Định, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)