Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1957

Chủ Nhật, 10/11/1957 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Đinh Dậu — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.

10/11/1957
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 11/1957
ÂM LỊCH19Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1957

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/97168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/10222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1957 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/11/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1957 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)