Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1957

Tháng 11/1957 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/9 âm lịch và kết thúc ngày 10/10 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/97168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/10222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1957

Xem ngày tốt tháng 11/1957

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1957

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu10/9Đinh SửuNgày xấu
2/11Thứ Bảy11/9Mậu DầnNgày bình thường
3/11Chủ Nhật12/9Kỷ MãoNgày xấu
4/11Thứ Hai13/9Canh ThìnNgày xấu
5/11Thứ Ba14/9Tân TỵNgày tốt
6/11Thứ Tư15/9Nhâm NgọNgày bình thường
7/11Thứ Năm16/9Quý MùiNgày xấu
8/11Thứ Sáu17/9Giáp ThânNgày bình thường
9/11Thứ Bảy18/9Ất DậuNgày tốt
10/11Chủ Nhật19/9Bính TuấtNgày xấu
11/11Thứ Hai20/9Đinh HợiNgày bình thường
12/11Thứ Ba21/9Mậu TýNgày bình thường
13/11Thứ Tư22/9Kỷ SửuNgày xấu
14/11Thứ Năm23/9Canh DầnNgày bình thường
15/11Thứ Sáu24/9Tân MãoNgày xấu
16/11Thứ Bảy25/9Nhâm ThìnNgày tốt
17/11Chủ Nhật26/9Quý TỵNgày xấu
18/11Thứ Hai27/9Giáp NgọNgày bình thường
19/11Thứ Ba28/9Ất MùiNgày xấu
20/11Thứ Tư29/9Bính ThânNgày bình thường
21/11Thứ Năm1/10Đinh DậuNgày xấu
22/11Thứ Sáu2/10Mậu TuấtNgày bình thường
23/11Thứ Bảy3/10Kỷ HợiNgày bình thường
24/11Chủ Nhật4/10Canh TýNgày xấu
25/11Thứ Hai5/10Tân SửuNgày tốt
26/11Thứ Ba6/10Nhâm DầnNgày bình thường
27/11Thứ Tư7/10Quý MãoNgày xấu
28/11Thứ Năm8/10Giáp ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Sáu9/10Ất TỵNgày xấu
30/11Thứ Bảy10/10Bính NgọNgày xấu