Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1957

Thứ Tư, 20/11/1957 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Đinh Dậu — ngày Bính Thân, tháng Canh Tuất.

20/11/1957
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 11/1957
ÂM LỊCH29Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1957

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/97168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/10222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1957 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Canh Tuất.
Ngày 20/11/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1957 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)