Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2010

Thứ Tư, 10/11/2010 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Canh Dần — ngày Giáp Tý, tháng Đinh Hợi.

10/11/2010
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 11/2010
ÂM LỊCH5Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/2010

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1072
8394105116127138149
151016111712181319142015/102116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/2010 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 2010 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Đinh Hợi.
Ngày 10/11/2010 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2010 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)