Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1902

Thứ Tư, 10/12/1902 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Nhâm Dần — ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Tý.

10/12/1902
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 12/1902
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1902

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/11
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
2930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1902 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Tý.
Ngày 10/12/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)