Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1902

Chủ Nhật, 14/12/1902 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Dần — ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tý.

14/12/1902
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 12/1902
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1902

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/11
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
2930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1902 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 14/12/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)