Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1905

Chủ Nhật, 10/12/1905 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Ất Tỵ — ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý.

10/12/1905
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 12/1905
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1905

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/11
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/12272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1905 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý.
Ngày 10/12/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)