Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1905

Thứ Tư, 6/12/1905 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Ất Tỵ — ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý.

6/12/1905
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 12/1905
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 12/1905

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/11
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/12272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 1905 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý.
Ngày 6/12/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)