Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1908

Thứ Năm, 10/12/1908 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Mậu Thân — ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý.

10/12/1908
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 12/1908
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1908

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/119161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/12242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1908 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý.
Ngày 10/12/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1908 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)