Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1908

Thứ Sáu, 11/12/1908 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Mậu Thân — ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý.

11/12/1908
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 12/1908
ÂM LỊCH18Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1908

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/119161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/12242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1908 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 11/12/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)