Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1976

Thứ Sáu, 10/12/1976 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.

10/12/1976
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 12/1976
ÂM LỊCH20Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1976

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/10
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/11222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1976 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 10/12/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1976 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)