Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1976

Thứ Năm, 9/12/1976 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Hợi.

9/12/1976
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 12/1976
ÂM LỊCH19Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1976

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/10
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/11222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1976 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 9/12/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)