Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1989

Chủ Nhật, 10/12/1989 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Tý.

10/12/1989
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 12/1989
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1989

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/1113161417151816191720
1821192220232124222523262427
252826292730281/12292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1989 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Tý.
Ngày 10/12/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1989 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)