Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1989

Thứ Sáu, 15/12/1989 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Tý.

15/12/1989
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 12/1989
ÂM LỊCH18Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 15/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/12 →

Lịch tháng 12/1989

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/1113161417151816191720
1821192220232124222523262427
252826292730281/12292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/12/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 12 năm 1989 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 15/12/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 15/12/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)