Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1905

Thứ Sáu, 10/2/1905 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Mậu Dần.

10/2/1905
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 2/1905
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/152
63748596107118129
131014111512161317141815/11916
2017211822192320242125222623
27242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1905 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Dần.
Ngày 10/2/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)