Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1905

Thứ Ba, 7/2/1905 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Dần.

7/2/1905
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 2/1905
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/152
63748596107118129
131014111512161317141815/11916
2017211822192320242125222623
27242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1905 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 7/2/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)