Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1905

Thứ Tư, 8/2/1905 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần.

8/2/1905
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 2/1905
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/2 →

Lịch tháng 2/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/152
63748596107118129
131014111512161317141815/11916
2017211822192320242125222623
27242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/2/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 2 năm 1905 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần.
Ngày 8/2/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 8/2/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)