Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1974

Chủ Nhật, 10/2/1974 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Dần.

10/2/1974
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 2/1974
ÂM LỊCH19Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/17168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/2232243
254265276287

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1974 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 10/2/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)