Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1974

Thứ Tư, 27/2/1974 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Giáp Dần — ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mão.

27/2/1974
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 2/1974
ÂM LỊCH6Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/17168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/2232243
254265276287

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1974 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mão.
Ngày 27/2/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1974 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)