Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2085

Thứ Bảy, 10/2/2085 dương lịch là ngày 16 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Ất Sửu, tháng Mậu Dần.

10/2/2085
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 2/2085
ÂM LỊCH16Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/2085

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/110161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/2252
263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 2085 dương lịch là ngày 16 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 10/2/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Liễu. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2085 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)