Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2085

Thứ Tư, 14/2/2085 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Dần.

14/2/2085
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 2/2085
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/2085

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/110161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/2252
263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 2085 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Dần.
Ngày 14/2/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/2085 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)