Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1966

Thứ Năm, 10/3/1966 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Bính Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mão.

10/3/1966
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 3/1966
ÂM LỊCH19Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1966

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/3232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1966 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mão.
Ngày 10/3/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)