Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1966

Chủ Nhật, 6/3/1966 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Bính Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Tân Mão.

6/3/1966
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 3/1966
ÂM LỊCH15Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 6/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/3 →

Lịch tháng 3/1966

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/3232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/3/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 3 năm 1966 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Tân Mão.
Ngày 6/3/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/3/1966 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)