Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1966

Thứ Hai, 14/3/1966 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mão.

14/3/1966
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 3/1966
ÂM LỊCH23Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1966

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/3232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1966 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mão.
Ngày 14/3/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1966 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)