Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1984

Thứ Bảy, 10/3/1984 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Giáp Tý — ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.

10/3/1984
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 3/1984
ÂM LỊCH8Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1984

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242
5364758697108119
121013111412151316141715/21816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1984 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 10/3/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)