Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1984

Thứ Sáu, 9/3/1984 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Giáp Tý — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.

9/3/1984
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 3/1984
ÂM LỊCH7Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1984

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242
5364758697108119
121013111412151316141715/21816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1984 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 9/3/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)