Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1984

Chủ Nhật, 11/3/1984 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Giáp Tý — ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Mão.

11/3/1984
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 3/1984
ÂM LỊCH9Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1984

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242
5364758697108119
121013111412151316141715/21816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1984 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Mão.
Ngày 11/3/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)