Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1984

Tháng 3/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/2 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242
5364758697108119
121013111412151316141715/21816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1984

Xem ngày tốt tháng 3/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm29/1Giáp NgọNgày xấu
2/3Thứ Sáu30/1Ất MùiNgày tốt
3/3Thứ Bảy1/2Bính ThânNgày xấu
4/3Chủ Nhật2/2Đinh DậuNgày tốt
5/3Thứ Hai3/2Mậu TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Ba4/2Kỷ HợiNgày xấu
7/3Thứ Tư5/2Canh TýNgày bình thường
8/3Thứ Năm6/2Tân SửuNgày xấu
9/3Thứ Sáu7/2Nhâm DầnNgày tốt
10/3Thứ Bảy8/2Quý MãoNgày tốt
11/3Chủ Nhật9/2Giáp ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Hai10/2Ất TỵNgày xấu
13/3Thứ Ba11/2Bính NgọNgày bình thường
14/3Thứ Tư12/2Đinh MùiNgày tốt
15/3Thứ Năm13/2Mậu ThânNgày xấu
16/3Thứ Sáu14/2Kỷ DậuNgày xấu
17/3Thứ Bảy15/2Canh TuấtNgày bình thường
18/3Chủ Nhật16/2Tân HợiNgày xấu
19/3Thứ Hai17/2Nhâm TýNgày bình thường
20/3Thứ Ba18/2Quý SửuNgày xấu
21/3Thứ Tư19/2Giáp DầnNgày tốt
22/3Thứ Năm20/2Ất MãoNgày tốt
23/3Thứ Sáu21/2Bính ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Bảy22/2Đinh TỵNgày xấu
25/3Chủ Nhật23/2Mậu NgọNgày bình thường
26/3Thứ Hai24/2Kỷ MùiNgày tốt
27/3Thứ Ba25/2Canh ThânNgày xấu
28/3Thứ Tư26/2Tân DậuNgày xấu
29/3Thứ Năm27/2Nhâm TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Sáu28/2Quý HợiNgày xấu
31/3Thứ Bảy29/2Giáp TýNgày bình thường