Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1991

Chủ Nhật, 10/3/1991 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.

10/3/1991
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 3/1991
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1991

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/2172
183194205216227238249
251026112712281329143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1991 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 10/3/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)