Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1991

Thứ Bảy, 9/3/1991 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.

9/3/1991
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 3/1991
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1991

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/2172
183194205216227238249
251026112712281329143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1991 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 9/3/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Vị. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)